學華語Kaori Dict

芭蕾舞

lěi

ㄅㄚ ㄌㄟˇ ㄨˇ

BA LÔI VŨ

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們去看一場芭蕾舞吧!

    wǒmen qù kàn yī chǎng bālěiwǔ ba!

    Hãy cùng nhau xem một buổi biểu diễn ballet đi

  • 2

    她買了一雙芭蕾舞高跟鞋。

    tā mǎi le yī shuāng bālěiwǔ gāogēnxié。

    Cô ấy mua một đôi giày cao gót nhảy ballet

  • 3

    她的這雙芭蕾舞高跟鞋是黑色的。

    tā de zhè shuāng bālěiwǔ gāogēnxié shì hēisè de。

    Đôi giày cao gót nhảy ballet của cô ấy là màu đen.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

芭蕾舞 nghĩa là gì? · Kaori Dict