學華語Kaori Dict

芭達雅

giản thể: 芭达雅

ㄅㄚ ㄉㄚˊ ㄧㄚˇ

BA ĐẠT NHÃ

  1. 1.biến thể của 帕塔亞|帕塔亚[Pa4 ta3 ya4]
  2. 2.thành phố Pattaya hoặc Phatthaya ở tỉnh Chon Buri, miền đông Thái Lan

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÃ (雅) – thanh nhã: Con chim (隹 chuy) rỉa bộ lông bằng chiếc mỏ ngà (牙 nha) — dáng vẻ thanh NHÃ, lịch sự tao nhã.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

芭達雅 nghĩa là gì? · Kaori Dict