例句Câu ví dụ
- 1
葛蕾絲還沒有來。
Gě lěisī hái méiyǒu lái。
Grace vẫn chưa đến
- 2
蕾拉流產了。
lěi lā liúchǎn le。
Layla đã sảy thai
- 3
蕾拉會活下來的。
lěi lā huì huóxià lái de。
Layla sẽ sống sót.
葛蕾絲還沒有來。
Gě lěisī hái méiyǒu lái。
Grace vẫn chưa đến
蕾拉流產了。
lěi lā liúchǎn le。
Layla đã sảy thai
蕾拉會活下來的。
lěi lā huì huóxià lái de。
Layla sẽ sống sót.