學華語Kaori Dict

lěi

ㄌㄟˇ

LÔI

例句Câu ví dụ

  • 1

    葛蕾絲還沒有來。

    Gě lěisī hái méiyǒu lái。

    Grace vẫn chưa đến

  • 2

    蕾拉流產了。

    lěi lā liúchǎn le。

    Layla đã sảy thai

  • 3

    蕾拉會活下來的。

    lěi lā huì huóxià lái de。

    Layla sẽ sống sót.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蕾 nghĩa là gì? · Kaori Dict