例句Câu ví dụ
- 1
我的人生正如未開的花蕾。想在這青春的開始,不留下後悔好好珍惜。
wǒ de rénshēng zhèngrú wèi kāi de huālěi。 xiǎng zài zhè qīngchūn de kāishǐ, bù liúxià hòuhuǐ hǎohǎo zhēnxī。
Cuộc đời tôi giống như một bông hoa chưa nở. Trong khởi đầu tuổi trẻ, không để lại hối tiếc và trân trọng từng ngày
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 花HOA (花) – hoa: Cỏ cây (艹) hóa (化) thân thành đóa rực rỡ — thành BÔNG HOA; tiêu tiền như nước cũng là 'hoa' tiền.
