學華語Kaori Dict

花蕾

huālěi

ㄏㄨㄚ ㄌㄟˇ

HOA LÔI

例句Câu ví dụ

  • 1

    我的人生正如未開的花蕾。想在這青春的開始,不留下後悔好好珍惜。

    wǒ de rénshēng zhèngrú wèi kāi de huālěi。 xiǎng zài zhè qīngchūn de kāishǐ, bù liúxià hòuhuǐ hǎohǎo zhēnxī。

    Cuộc đời tôi giống như một bông hoa chưa nở. Trong khởi đầu tuổi trẻ, không để lại hối tiếc và trân trọng từng ngày

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HOA (花) – hoa: Cỏ cây (艹) hóa (化) thân thành đóa rực rỡ — thành BÔNG HOA; tiêu tiền như nước cũng là 'hoa' tiền.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

花蕾 nghĩa là gì? · Kaori Dict