學華語Kaori Dict

蕾哈娜

Lěi

ㄌㄟˇ ㄏㄚ ㄋㄚˋ

LÔI HA NA

  1. 1.Rihanna (1988-), ca sĩ nhạc pop người Barbados

例句Câu ví dụ

  • 1

    收錄蕾哈娜及更多藝人全新歌曲。

    shōulù Lěihānà jí gèng duō yìrén quánxīn gēqǔ。

    Chứa đựng những ca khúc mới của Rihanna và nhiều nghệ sĩ khác.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蕾哈娜 nghĩa là gì? · Kaori Dict