學華語Kaori Dict

以為

giản thể: 以为

wéi

ㄧˇ ㄨㄟˊ

DĨ VI

HSK 2TOCFL 2V
  1. 1.nghĩ rằng (tức là cho là đúng ...) (Thường có hàm ý rằng quan niệm đó là sai lầm – ngoại trừ khi diễn đạt ý kiến hiện tại của chính mình.)

例句Câu ví dụ

  • 1

    我以為你不來了。

    wǒ yǐ wéi nǐ bù lái le

    Tôi nghĩ anh không đến

  • 2

    我以為他會來。

    wǒ yǐwéi tā huì lái。

    Tôi nghĩ anh ấy sẽ đến.

  • 3

    我以為他會來的。

    wǒ yǐwéi tā huì lái de。

    Tôi nghĩ là ông ấy sẽ đến

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DĨ (以) – lấy, dùng: Người (人 nhân) cúi nhặt công cụ bên cạnh — LẤY nó mà DÙNG, dĩ nhiên phải thế.
  • VI (為) – làm, vì: Bàn tay (爫 trảo) dắt voi qua đống lửa (灬 hỏa) làm việc nặng — LÀM tất cả VÌ chủ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

以为 nghĩa là gì? · Kaori Dict