- 1.biến thể của 傚|效[xiao4]
Cách đọc khác:xiào — bắt chước (biến thể của 效[xiao4])xiào — biến thể của 效[xiao4]xiào — hiệu quả

例句Câu ví dụ
- 1
不怎麼見效。
bùzěnme jiànxiào。
Không hiệu quả lắm.
- 2
他住在倫敦的效外。
tā zhù zài Lúndūn de xiào wài。
Anh ấy ở vùng ngoại ô London.
- 3
藥效開始漸漸減退。
yàoxiào kāishǐ jiànjiàn jiǎntuì。
Hiệu quả thuốc bắt đầu giảm dần