例句Câu ví dụ
- 1
每天早上,他都會在家門前的小花園澆水。
měitiān zǎoshang, tā dūhuì zàijiā ménqián de xiǎohuā yuán jiāoshuǐ。
Mỗi sáng, anh ấy đều tưới nước ở vườn hoa nhỏ trước cửa nhà
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 小TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.
- 花HOA (花) – hoa: Cỏ cây (艹) hóa (化) thân thành đóa rực rỡ — thành BÔNG HOA; tiêu tiền như nước cũng là 'hoa' tiền.
