學華語Kaori Dict

小花

xiǎohuā

ㄒㄧㄠˇ ㄏㄨㄚ

TIỂU HOA

  1. 1.nhà diễn viên nữ trẻ nổi tiếng (thông dụng)

例句Câu ví dụ

  • 1

    每天早上,他都會在家門前的小花園澆水。

    měitiān zǎoshang, tā dūhuì zàijiā ménqián de xiǎohuā yuán jiāoshuǐ。

    Mỗi sáng, anh ấy đều tưới nước ở vườn hoa nhỏ trước cửa nhà

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.
  • HOA (花) – hoa: Cỏ cây (艹) hóa (化) thân thành đóa rực rỡ — thành BÔNG HOA; tiêu tiền như nước cũng là 'hoa' tiền.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

小花 nghĩa là gì? · Kaori Dict