校花
xiàohuā
[ㄒㄧㄠˋ ㄏㄨㄚ]
HIỆU HOA
- 1.cô gái đẹp nhất trường (xem thêm 校草[xiao4 cao3])
- 2.hoa khôi trường
- 3.hot girl khuôn viên
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.nữ hoàng dạ hội

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 校HIỆU (校) – trường học: Hàng cây (木 mộc) nơi bạn bè giao lưu (交 giao) — sân trường rợp bóng, ngôi trường gọi là học HIỆU.
- 花HOA (花) – hoa: Cỏ cây (艹) hóa (化) thân thành đóa rực rỡ — thành BÔNG HOA; tiêu tiền như nước cũng là 'hoa' tiền.