學華語Kaori Dict

神話

giản thể: 神话

shénhuà

ㄕㄣˊ ㄏㄨㄚˋ

THẦN THOẠI

HSK 4TOCFL 5N
  1. 1.truyền thuyết
  2. 2.câu chuyện cổ tích
  3. 3.thần thoại
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.thần thoại học

例句Câu ví dụ

  • 1

    他給孩子講神話。

    tā gěi hái zi jiǎng shén huà

    Anh ấy kể cho trẻ nghe chuyện thần thoại

  • 2

    皇帝、國王、公主都在神話里。

    huáng dì guó wáng gōng zhǔ dōu zài shén huà lǐ

    Hoàng đế, vua, công nương đều có trong thần thoại

  • 3

    保羅的成功是一個神話。

    Bǎoluó de chénggōng shì yīge shénhuà。

    Thành công của Paul là một huyền thoại.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THOẠI (話) – lời nói: Lời (言) từ cái lưỡi (舌) uốn ra — câu chuyện, đối THOẠI, điện THOẠI cũng để nói.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

神话 nghĩa là gì? · Kaori Dict