- 1.Đại hội Thể thao Olympic; Thế vận hội (viết tắt của 奧林匹克運動會|奥林匹克运动会[Ao4 lin2 pi3 ke4 Yun4 dong4 hui4])

例句Câu ví dụ
- 1
他在看奧運會。
tā zài kàn Àoyùnhuì。
Anh ấy đang xem Thế vận hội
- 2
她在看奧運會。
tā zài kàn Àoyùnhuì。
Cô ấy đang xem Thế vận hội
- 3
他參加了奧運會。
tā cānjiā le Àoyùnhuì。
Anh ấy đã tham gia Thế vận hội
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 會HỘI (會) – gặp, biết: Mọi người tụ về dưới một mái che giữa ban ngày (日 nhật) — mở HỘI, gặp gỡ, học nhau mà biết làm.
- 運VẬN (運) – vận chuyển; vận may: Đoàn quân (軍 quân) rùng rùng chuyển bánh trên đường (辶 sước) — VẬN chuyển lương thảo, thắng thua còn nhờ VẬN may.