例句Câu ví dụ
- 1
我是便秘者。
wǒ shì biànmì zhě。
Tôi là người bị táo bón.
- 2
我是便秘的。
wǒ shì biànmì de。
Tôi bị táo bón.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 便TIỆN (便) – thuận tiện: Người (亻 nhân) sửa đổi (更 canh) cách làm cho gọn — càng đổi càng thuận TIỆN, TIỆN lợi.
