學華語Kaori Dict

便秘

biàn

ㄅㄧㄢˋ ㄇㄧˋ

TIỆN BÍ

  1. 1.táo bón
  2. 2.tiếng Đài Loan đọc là [bian4 bi4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    我是便秘者。

    wǒ shì biànmì zhě。

    Tôi là người bị táo bón.

  • 2

    我是便秘的。

    wǒ shì biànmì de。

    Tôi bị táo bón.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • 便TIỆN (便) – thuận tiện: Người (亻 nhân) sửa đổi (更 canh) cách làm cho gọn — càng đổi càng thuận TIỆN, TIỆN lợi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

便秘 nghĩa là gì? · Kaori Dict