學華語Kaori Dict

小秘

xiǎo

ㄒㄧㄠˇ ㄇㄧˋ

TIỂU BÍ

  1. 1.(mỉa mai) "thư ký" (tức là tình nhân của sếp)

例句Câu ví dụ

  • 1

    他告訴我她的小秘密。

    tā gàosu wǒ tā de xiǎomì mì。

    Anh ấy kể cho tôi nghe một bí mật nhỏ về cô ấy

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

小秘 nghĩa là gì? · Kaori Dict