例句Câu ví dụ
- 1
他告訴我她的小秘密。
tā gàosu wǒ tā de xiǎomì mì。
Anh ấy kể cho tôi nghe một bí mật nhỏ về cô ấy
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 小TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.
