小米
Xiǎomǐ
[ㄒㄧㄠˇ ㄇㄧˇ]
TIỂU MỄ
- 1.Xiaomi, công ty điện tử Trung Quốc thành lập năm 2010
Cách đọc khác:xiǎomǐ — kê (loại ngũ cốc)

例句Câu ví dụ
- 1
我似乎不太喜歡小米,我覺得小米是屌絲用的手機,就是個山寨機。
wǒ sìhū bù tài xǐhuan Xiǎomǐ, wǒ juéde Xiǎomǐ shì diǎosī yòng de shǒujī, jiùshì gě shānzhàijī。
Tôi dường như không thích Xiaomi lắm, tôi nghĩ Xiaomi là điện thoại của người dân thường, chỉ là hàng nhái.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 小TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.
- 米MỄ (米) – gạo: Hạt GẠO nổ văng tứ phía quanh bông lúa hình chữ thập — vựa MỄ cốc trắng ngần.