好生
hǎoshēng
[ㄏㄠˇ ㄕㄥ]
HẢO SINH
TOCFL 7
- 1.(phương ngữ) rất; khá; đúng cách; tốt; kỹ lưỡng

例句Câu ví dụ
- 1
當你準備好生活的時候,生活開始了。
dāng nǐ zhǔnbèi hǎoshēng huó de shíhou, shēnghuó kāishǐ le。
Khi mày sẵn sàng sống, thì cuộc sống bắt đầu.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 好HẢO (好) – tốt: Người mẹ (女 nữ) ôm đứa con (子 tử) vào lòng — còn gì TỐT đẹp hơn cảnh ấy.
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.