學華語Kaori Dict

毫毛

háomáo

ㄏㄠˊ ㄇㄠˊ

HÀO MAO

  1. 1.lông mịn (trên cơ thể); lông tơ
  2. 2.(thường dùng nghĩa bóng như trong 動毫毛|动毫毛[dong4 hao2 mao2] "gây hại cho ai dù chỉ một chút")

例句Câu ví dụ

  • 1

    如果在我的胡鬚中有一根毫毛知道了我的想法,我就會把它連根拔掉。

    rúguǒ zài wǒ de húxū zhōng yǒu yī gēn háomáo zhīdàole wǒ de xiǎngfǎ, wǒ jiù huì bǎ tā liángēnbá diào。

    Nếu có một sợi râu của tôi biết được ý nghĩ của tôi, tôi sẽ nhổ luôn gốc rễ của nó

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

毫毛 nghĩa là gì? · Kaori Dict