學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
毫克
毫克
háo
kè
[ㄏㄠˊ ㄎㄜˋ]
HÀO KHẮC
1.
miligam
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
克服
kèfú
chinh phục
巧克力
qiǎokèlì
sô-cô-la (từ mượn)
克
kè
có thể
千克
qiānkè
kilogram
毫升
háoshēng
mililit
毫米
háomǐ
milimét
絲毫
sīháo
một lượng hoặc mức độ nhỏ nhất
克制
kèzhì
kiềm chế
逐字解
Từng chữ trong từ
毫
hào
lông mày, sợi lông mao
克
khắc
gram
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
好客
hàokè
hiếu khách
兞
háokè
mi-li-gram (cũ) (chữ đơn tương đương với 毫克[hao2 ke4])
兞
hào2ke
兞 — (cũ) thể ngắn gọn của 毫克[hao2 ke4]
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
毫克 nghĩa là gì? · Kaori Dict