好客
hàokè
[ㄏㄠˋ ㄎㄜˋ]
HIẾU KHÁCH
HSK 7-9TOCFL 5Adj
- 1.hiếu khách
- 2.đối đãi khách tốt
- 3.thích có khách
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.thân thiện

例句Câu ví dụ
- 1
阿爾及利亞人是好客的族群。
Āěrjílìyàrén shì hàokè de zúqún。
Người Algeria là một dân tộc hiền hòa
- 2
所有的客人都被她的好客感動了。
suǒyǒu de kèrén dōu bèi tā de hàokè gǎndòng le。
Tất cả khách đều bị cảm động bởi sự thân thiện của cô.
- 3
大多數中國人是非常好客的,尤其是住在農村的人。
dàduōshù Zhōngguórén shìfēi cháng hàokè de, yóuqíshì zhù zài nóngcūn de rén。
Hầu hết người Trung Quốc đều rất hiếu khách, đặc biệt là những người sống ở nông thôn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 好HẢO (好) – tốt: Người mẹ (女 nữ) ôm đứa con (子 tử) vào lòng — còn gì TỐT đẹp hơn cảnh ấy.
- 客KHÁCH (客) – khách: Mỗi người (各 các) từ mỗi ngả tìm về dưới mái nhà (宀 miên) — người phương xa ghé lại là KHÁCH quý.