毫巴
háobā
[ㄏㄠˊ ㄅㄚ]
HÀO BA
- 1.milibar (mbar hoặc mb), đơn vị áp suất (bằng hectopascal)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 巴BA (巴) – bám/mong: Con rắn (巳) há miệng dán bụng vào vách đá — BÁM chặt, mong ngóng, xứ BA Thục, cái đuôi 'ba' (尾巴).