例句Câu ví dụ
- 1
很好不是嗎?
hěn hǎobù shì ma?
Rất tốt phải không?
- 2
他們剛好不在那裏。
tāmen gānghǎo bùzài nàli。
Họ vừa vặn không ở đó
- 3
醫生,請問他的身體狀況好不?
yīshēng, qǐngwèn tā de shēntǐ zhuàngkuàng hǎobù?
Bác sĩ, xin hỏi tình trạng sức khỏe của anh ấy có tốt không?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 好HẢO (好) – tốt: Người mẹ (女 nữ) ôm đứa con (子 tử) vào lòng — còn gì TỐT đẹp hơn cảnh ấy.
