學華語Kaori Dict

好不

hǎo

ㄏㄠˇ ㄅㄨˋ

HẢO BẤT

  1. 1.không ... chút nào
  2. 2.rất ...

例句Câu ví dụ

  • 1

    很好不是嗎?

    hěn hǎobù shì ma?

    Rất tốt phải không?

  • 2

    他們剛好不在那裏。

    tāmen gānghǎo bùzài nàli。

    Họ vừa vặn không ở đó

  • 3

    醫生,請問他的身體狀況好不?

    yīshēng, qǐngwèn tā de shēntǐ zhuàngkuàng hǎobù?

    Bác sĩ, xin hỏi tình trạng sức khỏe của anh ấy có tốt không?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • HẢO (好) – tốt: Người mẹ (女 nữ) ôm đứa con (子 tử) vào lòng — còn gì TỐT đẹp hơn cảnh ấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

好不 nghĩa là gì? · Kaori Dict