例句Câu ví dụ
- 1
近年的遊客數量大幅增加。
jìnnián de yóukè shùliàng dàfú zēngjiā。
Số lượng khách du lịch trong những năm gần đây đã tăng lên đáng kể
- 2
我國的教育制度近年來經歷了大幅改革。
wǒguó de jiàoyù zhìdù jìnniánlái jīnglì le dàfú gǎigé。
Hệ thống giáo dục của nước ta trong những năm gần đây đã trải qua những cải cách lớn
- 3
政府近年來積極發展休閒農業,希望吸引都市人走進鄉村。
zhèngfǔ jìnniánlái jījí fāzhǎn xiūxián nóngyè, xīwàng xīyǐn dūshì rén zǒujìn xiāngcūn。
Chính phủ những năm gần đây tích cực phát triển nông nghiệp giải trí, hy vọng thu hút người dân đô thị vào vùng nông thôn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 年NIÊN (年) – năm: Người nông dân còng lưng vác bó lúa về — mỗi mùa gặt trôi qua là một NĂM, một NIÊN.
- 近CẬN (近) – gần: Vác rìu (斤 cân) đi bộ (辶 sước) một quãng là tới rừng — GẦN thôi, cận kề trước mắt.
