學華語Kaori Dict

近年

jìnnián

ㄐㄧㄣˋ ㄋㄧㄢˊ

CẬN NIÊN

TOCFL 4
  1. 1.những năm gần đây

例句Câu ví dụ

  • 1

    近年的遊客數量大幅增加。

    jìnnián de yóukè shùliàng dàfú zēngjiā。

    Số lượng khách du lịch trong những năm gần đây đã tăng lên đáng kể

  • 2

    我國的教育制度近年來經歷了大幅改革。

    wǒguó de jiàoyù zhìdù jìnniánlái jīnglì le dàfú gǎigé。

    Hệ thống giáo dục của nước ta trong những năm gần đây đã trải qua những cải cách lớn

  • 3

    政府近年來積極發展休閒農業,希望吸引都市人走進鄉村。

    zhèngfǔ jìnniánlái jījí fāzhǎn xiūxián nóngyè, xīwàng xīyǐn dūshì rén zǒujìn xiāngcūn。

    Chính phủ những năm gần đây tích cực phát triển nông nghiệp giải trí, hy vọng thu hút người dân đô thị vào vùng nông thôn

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NIÊN (年) – năm: Người nông dân còng lưng vác bó lúa về — mỗi mùa gặt trôi qua là một NĂM, một NIÊN.
  • CẬN (近) – gần: Vác rìu (斤 cân) đi bộ (辶 sước) một quãng là tới rừng — GẦN thôi, cận kề trước mắt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

近年 nghĩa là gì? · Kaori Dict