例句Câu ví dụ
- 1
我忘記他的名字了。
wǒ wàng jì tā de míng zi le
Tôi quên tên anh ấy rồi
- 2
我永遠不會忘記你的幫助。
wǒ yǒng yuǎn bù huì wàng jì nǐ de bāng zhù
Tôi sẽ không bao giờ quên sự giúp đỡ của anh
- 3
我忘記這是誰說的了。
wǒ wàngjì zhè shì shéi shuō de le。
Corduroy và áo sơ mi của anh ấy rất hợp nhau
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 忘VONG (忘) – quên: Trái tim (心) đánh mất (亡) thứ gì đó — ký ức trốn khỏi tim, QUÊN mất, lãng VONG.
