到位
dàowèi
[ㄉㄠˋ ㄨㄟˋ]
ĐÁO VỊ
HSK 7-9
- 1.đến đúng vị trí
- 2.ở đúng chỗ
- 3.vào vị trí
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.chính xác
- 5.tốt (thực hiện)

例句Câu ví dụ
- 1
他們到位了實行新概念的廣告策略。
tāmen dàowèi le shíxíng xīn gàiniàn de guǎnggào cèlüè。
Họ đã triển khai chiến lược quảng cáo mới theo ý tưởng.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 位VỊ (位) – vị trí: Mỗi người (亻 nhân) đứng (立 lập) đúng ô của mình — chỗ đứng là VỊ trí, quý VỊ an tọa.
- 到ĐÁO (到) – đến: Mũi tên cắm đất 'đến nơi' (至 chí), con dao (刂 đao) khắc dấu — ĐẾN đích, chuyến đi chu ĐÁO.