學華語Kaori Dict

到手

dàoshǒu

ㄉㄠˋ ㄕㄡˇ

ĐÁO THỦ

TOCFL 6
  1. 1.sở hữu
  2. 2.nắm bắt được

例句Câu ví dụ

  • 1

    需要的東西到手了嗎?

    xūyào de dōngxi dàoshǒu le ma?

    Các vật cần thiết đã có đủ chưa?

  • 2

    別切到手了。

    bié qiē dàoshǒu le。

    Đừng cắt chảy tay

  • 3

    小心切到手。

    xiǎoxīn qiē dàoshǒu。

    Chú ý cắt cẩn thận để không cắt tay

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐÁO (到) – đến: Mũi tên cắm đất 'đến nơi' (至 chí), con dao (刂 đao) khắc dấu — ĐẾN đích, chuyến đi chu ĐÁO.
  • THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

到手 nghĩa là gì? · Kaori Dict