例句Câu ví dụ
- 1
需要的東西到手了嗎?
xūyào de dōngxi dàoshǒu le ma?
Các vật cần thiết đã có đủ chưa?
- 2
別切到手了。
bié qiē dàoshǒu le。
Đừng cắt chảy tay
- 3
小心切到手。
xiǎoxīn qiē dàoshǒu。
Chú ý cắt cẩn thận để không cắt tay
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 到ĐÁO (到) – đến: Mũi tên cắm đất 'đến nơi' (至 chí), con dao (刂 đao) khắc dấu — ĐẾN đích, chuyến đi chu ĐÁO.
- 手THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.
