學華語Kaori Dict

到期

dào

ㄉㄠˋ ㄑㄧ

ĐÁO KỲ

HSK 6TOCFL 4
  1. 1.đến hạn (khoản vay, v.v.)
  2. 2.hết hạn (thị thực, v.v.)
  3. 3.đáo hạn (trái phiếu đầu tư, v.v.)

例句Câu ví dụ

  • 1

    合同到期了。

    hé tong dào qī le

    Hợp đồng đã hết hạn

  • 2

    合同不久就要到期了。

    hétong bùjiǔ jiùyào dàoqī le。

    Hợp đồng sẽ hết hạn không lâu nữa

  • 3

    明年我的合同要到期了。

    míngnián wǒ de hétong yào dàoqī le。

    Hợp đồng của tôi sẽ hết hạn vào năm sau

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐÁO (到) – đến: Mũi tên cắm đất 'đến nơi' (至 chí), con dao (刂 đao) khắc dấu — ĐẾN đích, chuyến đi chu ĐÁO.
  • KÌ (期) – kỳ hạn: Chiếc nia (其 kì) phơi dưới trăng (月 nguyệt) — hẹn nhau theo tuần trăng, đến KỲ là gặp, học KỲ mới.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

到期 nghĩa là gì? · Kaori Dict