- 1.tách rời
- 2.trôi đi
- 3.rời khỏi (tập thể)
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.thành phần tự do

例句Câu ví dụ
- 1
這兒燙發有游離子燙、負離子燙、直板燙、鋼絲燙、玉米鬚燙。
zhèr tàngfà yǒu yóulí zǐ tàng、 fùlízǐ tàng、 zhí bǎn tàng、 gāngsī tàng、 yùmǐ xū tàng。
Ở đây có nhiều kiểu uốn tóc như uốn ion dương, ion âm, uốn thẳng, uốn dây thép, uốn râu ngô
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 離LI (離) – rời xa: Con chim (隹) sổ lồng (离) vụt bay — chia LÌA, LI biệt, rời xa nhau.