例句Câu ví dụ
- 1
他的話很有力。
tā de huà hěn yǒu lì
Những lời anh ấy nói rất có sức mạnh
- 2
有力。
yǒulì。
Có sức mạnh
- 3
她沒他有力氣。
tā méi tā yǒulì qì。
Cô ấy không có sức lực như anh ấy.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 力LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.
- 有HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.
