學華語Kaori Dict

有力

yǒu

ㄧㄡˇ ㄌㄧˋ

HỮU LỰC

HSK 5TOCFL 5Adj
  1. 1.mạnh mẽ
  2. 2.có lực
  3. 3.sôi nổi

例句Câu ví dụ

  • 1

    他的話很有力。

    tā de huà hěn yǒu lì

    Những lời anh ấy nói rất có sức mạnh

  • 2

    有力。

    yǒulì。

    Có sức mạnh

  • 3

    她沒他有力氣。

    tā méi tā yǒulì qì。

    Cô ấy không có sức lực như anh ấy.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.
  • HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

有力 nghĩa là gì? · Kaori Dict