有理
yǒulǐ
[ㄧㄡˇ ㄌㄧˇ]
HỮU LÝ

例句Câu ví dụ
- 1
有理想很好。。。你不這樣認為嗎?
yǒulǐ xiǎng hěn hǎo。。。 nǐ bù zhèyàng rènwéi ma?
Có lý tưởng là tốt lắm... Không phải anh thấy sao chứ
- 2
強者有理。
qiáng zhě yǒulǐ。
Người mạnh có lý
- 3
沒有理由害怕。
méiyǒu lǐyóu hàipà。
Không có lý do gì để sợ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 有HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.
- 理LÍ (理) – lẽ/lí: Người thợ ngọc (王) mài theo vân đá từng dặm (里) — làm gì cũng theo đường vân, hợp LÍ lẽ.