學華語Kaori Dict

有理

yǒu

ㄧㄡˇ ㄌㄧˇ

HỮU LÝ

  1. 1.hợp lý
  2. 2.chính đáng
  3. 3.đúng
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.(toán) hữu tỉ

例句Câu ví dụ

  • 1

    有理想很好。。。你不這樣認為嗎?

    yǒulǐ xiǎng hěn hǎo。。。 nǐ bù zhèyàng rènwéi ma?

    Có lý tưởng là tốt lắm... Không phải anh thấy sao chứ

  • 2

    強者有理。

    qiáng zhě yǒulǐ。

    Người mạnh có lý

  • 3

    沒有理由害怕。

    méiyǒu lǐyóu hàipà。

    Không có lý do gì để sợ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.
  • LÍ (理) – lẽ/lí: Người thợ ngọc (王) mài theo vân đá từng dặm (里) — làm gì cũng theo đường vân, hợp LÍ lẽ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

有理 nghĩa là gì? · Kaori Dict