學華語Kaori Dict

chéng

ㄔㄥˊ

TRANH

例句Câu ví dụ

  • 1

    印度國旗叫做「三色旗」,因為它是由三條不同顏色的色條組成的 ﹣ 橙黃色、白色和綠色。

    Yìndù guóqí jiàozuò 「 sān sè qí 」, yīnwèi tā shì yóu sāntiáo bùtóng yánsè de sè tiáo zǔchéng de ﹣ chénghuángsè、 báisè hé lǜsè。

    Cờ quốc gia Ấn Độ được gọi là 'cờ ba màu' vì nó gồm ba dải màu khác nhau – cam vàng, trắng và xanh lá.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

橙 nghĩa là gì? · Kaori Dict