例句Câu ví dụ
- 1
油漆我們的房子。使用橙色的油漆。
yóuqī wǒmen de fángzi。 shǐyòng chéngsè de yóuqī。
Sơn nhà chúng ta. Dùng sơn màu cam
- 2
這衣服顏色既不是紅色,也不是橙色。
zhè yīfu yánsè jì bùshì hóngsè, yě bùshì chéngsè。
Màu sắc của bộ quần áo này không phải màu đỏ, cũng chẳng phải màu cam.
- 3
加熱器發出美麗的橙色光芒。
jiārè qì fāchū měilì de chéngsè guāngmáng。
Máy sưởi phát ra ánh sáng cam rất đẹp.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 色SẮC (色) – màu sắc: Người cúi mình (⺈) ngắm con rắn (巴 ba) óng ánh đổi màu — MÀU SẮC sặc sỡ, nhan SẮC rực rỡ.
