學華語Kaori Dict

橙色

chéng

ㄔㄥˊ ㄙㄜˋ

TRANH SẮC

例句Câu ví dụ

  • 1

    油漆我們的房子。使用橙色的油漆。

    yóuqī wǒmen de fángzi。 shǐyòng chéngsè de yóuqī。

    Sơn nhà chúng ta. Dùng sơn màu cam

  • 2

    這衣服顏色既不是紅色,也不是橙色。

    zhè yīfu yánsè jì bùshì hóngsè, yě bùshì chéngsè。

    Màu sắc của bộ quần áo này không phải màu đỏ, cũng chẳng phải màu cam.

  • 3

    加熱器發出美麗的橙色光芒。

    jiārè qì fāchū měilì de chéngsè guāngmáng。

    Máy sưởi phát ra ánh sáng cam rất đẹp.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SẮC (色) – màu sắc: Người cúi mình (⺈) ngắm con rắn (巴 ba) óng ánh đổi màu — MÀU SẮC sặc sỡ, nhan SẮC rực rỡ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

橙色 nghĩa là gì? · Kaori Dict