成色
chéngsè
[ㄔㄥˊ ㄙㄜˋ]
THÀNH SẮC
- 1.độ tinh khiết của bạc hoặc vàng
- 2.độ tinh khiết theo carat
- 3.chất lượng
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.độ mịn

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 成THÀNH (成) – thành công: Cây giáo (戈 qua) đóng chiếc đinh (丁) cuối cùng — việc lớn hoàn tất, THÀNH công rồi!
- 色SẮC (色) – màu sắc: Người cúi mình (⺈) ngắm con rắn (巴 ba) óng ánh đổi màu — MÀU SẮC sặc sỡ, nhan SẮC rực rỡ.