口甜
kǒutián
[ㄎㄡˇ ㄊㄧㄢˊ]
KHẨU ĐIỀM
- 1.nói năng nhẹ nhàng
- 2.hòa nhã
- 3.đầy lời đường mật

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 口KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.
- 甜ĐIỀM (甜) – ngọt: Cái lưỡi (舌) chạm vị ngọt (甘) — NGỌT lịm tận tim, ĐIỀM ngọt như mía lùi.