例句Câu ví dụ
- 1
他真是甜心。
tā zhēnshi tiánxīn。
Anh ấy thực sự rất dễ thương
- 2
我愛你,甜心。
wǒ ài nǐ, tiánxīn。
Tôi yêu anh, người yêu của tôi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.
- 甜ĐIỀM (甜) – ngọt: Cái lưỡi (舌) chạm vị ngọt (甘) — NGỌT lịm tận tim, ĐIỀM ngọt như mía lùi.
