學華語Kaori Dict

甜心

tiánxīn

ㄊㄧㄢˊ ㄒㄧㄣ

ĐIỀM TÂM

  1. 1.hết lòng giúp đỡ
  2. 2.người yêu dấu

例句Câu ví dụ

  • 1

    他真是甜心。

    tā zhēnshi tiánxīn。

    Anh ấy thực sự rất dễ thương

  • 2

    我愛你,甜心。

    wǒ ài nǐ, tiánxīn。

    Tôi yêu anh, người yêu của tôi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.
  • ĐIỀM (甜) – ngọt: Cái lưỡi (舌) chạm vị ngọt (甘) — NGỌT lịm tận tim, ĐIỀM ngọt như mía lùi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

甜心 nghĩa là gì? · Kaori Dict