天心
Tiānxīn
[ㄊㄧㄢ ㄒㄧㄣ]
THIÊN TÂM
- 1.quận Thiên Tâm của thành phố Trường Sa 長沙市|长沙市[Chang2 sha1 shi4], Hồ Nam
Cách đọc khác:tiānxīn — trung tâm bầu trời

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 天THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.