例句Câu ví dụ
- 1
甜品吃厭了嗎?
tiánpǐn chī yàn le ma?
Có chán ăn bánh ngọt chưa?
- 2
洋桃很適合作為甜品裝飾。
yáng táo hěn shìhé zuòwéi tiánpǐn zhuāngshì。
Hồng lê rất thích hợp để trang trí món tráng miệng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 品PHẨM (品) – sản phẩm; phẩm chất: Ba cái miệng (口 khẩu) cùng nếm thử một món — nếm kỹ mới xếp hạng được PHẨM chất sản PHẨM.
- 甜ĐIỀM (甜) – ngọt: Cái lưỡi (舌) chạm vị ngọt (甘) — NGỌT lịm tận tim, ĐIỀM ngọt như mía lùi.
