學華語Kaori Dict

甜品

tiánpǐn

ㄊㄧㄢˊ ㄆㄧㄣˇ

ĐIỀM PHẨM

例句Câu ví dụ

  • 1

    甜品吃厭了嗎?

    tiánpǐn chī yàn le ma?

    Có chán ăn bánh ngọt chưa?

  • 2

    洋桃很適合作為甜品裝飾。

    yáng táo hěn shìhé zuòwéi tiánpǐn zhuāngshì。

    Hồng lê rất thích hợp để trang trí món tráng miệng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHẨM (品) – sản phẩm; phẩm chất: Ba cái miệng (口 khẩu) cùng nếm thử một món — nếm kỹ mới xếp hạng được PHẨM chất sản PHẨM.
  • ĐIỀM (甜) – ngọt: Cái lưỡi (舌) chạm vị ngọt (甘) — NGỌT lịm tận tim, ĐIỀM ngọt như mía lùi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

甜品 nghĩa là gì? · Kaori Dict