學華語Kaori Dict

甜味

tiánwèi

ㄊㄧㄢˊ ㄨㄟˋ

ĐIỀM VỊ

例句Câu ví dụ

  • 1

    請問您要點兒甜味醬。

    qǐngwèn nín yàodiǎn rén tiánwèi jiàng。

    Xin hỏi anh/chị có muốn thêm chút sốt酱 không

  • 2

    我喜歡煮飯時加幾粒八角。它帶有淡淡的甜味和類似甘草的香氣。

    wǒ xǐhuan zhǔfàn shí jiā jǐ lì bājiǎo。 tā dàiyǒu dàndàn de tiánwèi hé lèisì gāncǎo de xiāngqì。

    Tôi thích thêm vài hạt quế vào khi nấu cơm. Nó mang theo vị ngọt nhẹ và mùi hương giống như kẹo dẻo.

  • 3

    調製一杯完美的 Mojito 並非易事。要達到甜味、薄荷味和青檸味之間的完美平衡,是一門藝術。

    tiáozhì yī bēi wánměi de M o j i t o bìngfēi yìshì。 yào dádào tiánwèi、 bòhe wèi hé qīngníng wèi zhījiān de wánměi pínghéng, shì yī mén yìshù。

    调制一杯完美的 Mojito 并非易事。要达到甜味、薄荷味和青柠味之间的完美平衡,是一门艺术。

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VỊ (味) – mùi vị: Miệng (口) nếm quả còn chưa (未) chín — chua chát đủ MÙI, hương VỊ khó quên.
  • ĐIỀM (甜) – ngọt: Cái lưỡi (舌) chạm vị ngọt (甘) — NGỌT lịm tận tim, ĐIỀM ngọt như mía lùi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

甜味 nghĩa là gì? · Kaori Dict