例句Câu ví dụ
- 1
昨夜,我爛醉了,我沒洗澡就睡覺了。
zuóyè, wǒ lànzuì le, wǒ méi xǐzǎo jiù shuìjiào le。
Tối qua, tôi say đến mức không thể đi lại, tôi ngủ mà không tắm
- 2
湯姆昨夜做了個奇怪的夢。
Tāngmǔ zuóyè zuò le gě qíguài de mèng。
Tom đã mơ một giấc mơ kỳ lạ vào đêm qua
- 3
昨夜我們拜訪了他。
zuóyè wǒmen bàifǎng le tā。
Tối qua chúng tôi đã đến thăm anh ấy
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 夜DẠ (夜) – đêm: Dưới vòm trời (亠 đầu), người (亻 nhân) lặng lẽ đi trong bóng tối (夕 tịch) — ĐÊM khuya thanh vắng, DẠ khúc vang lên.
- 昨TẠC (昨) – hôm qua: Mặt trời (日 nhật) vừa vụt qua (乍 sạ) trong chớp mắt — ngày vừa trôi là HÔM QUA, chuyện như mới TẠC hôm nào.
