例句Câu ví dụ
- 1
他昨晚做了一個夢。
tā zuó wǎn zuò le yī ge mèng
Anh ấy đã mơ một giấc mơ vào tối qua
- 2
我昨晚沒睡好。
wǒ zuówǎn méi shuì hǎo。
Tôi ngủ không tốt đêm qua
- 3
你昨晚幾點睡的?
nǐ zuówǎn jǐdiǎn shuì de?
Anh ngủ lúc mấy giờ tối qua?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 昨TẠC (昨) – hôm qua: Mặt trời (日 nhật) vừa vụt qua (乍 sạ) trong chớp mắt — ngày vừa trôi là HÔM QUA, chuyện như mới TẠC hôm nào.
- 晚VÃN (晚) – muộn, tối: Mặt trời (日 nhật) tìm cách thoát đi (免 miễn) khỏi bầu trời — trời sập TỐI, đêm đã VÃN, về muộn rồi.
