例句Câu ví dụ
- 1
你做完了嗎?
nǐ zuòwán le ma ?
Anh có xong chưa
- 2
她在五點鐘前做完了她的工作。
tā zài wǔ diǎnzhōng qián zuòwán le tā de gōngzuò。
Cô ấy đã hoàn thành công việc của mình trước năm giờ
- 3
我覺得很難用一天就做完這麼多的工作。
wǒ juéde hěn nán yòng yī tiān jiù zuòwán zhème duō de gōngzuò。
Tôi cảm thấy rất khó để hoàn thành lượng công việc nhiều như vậy trong một ngày.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 做TỐ (做) – làm: Người (亻 nhân) xắn tay dựng lại chuyện cũ (故 cố) — bắt tay vào LÀM, làm cho ra chuyện.
- 完HOÀN (完) – xong: Ngôi nhà (宀 miên) xây nguyên vẹn (元 nguyên) từ móng tới nóc — công trình HOÀN tất, XONG xuôi.
