學華語Kaori Dict

做完

zuòwán

ㄗㄨㄛˋ ㄨㄢˊ

TỐ HOÀN

  1. 1.hoàn thành
  2. 2.làm xong nhiệm vụ

例句Câu ví dụ

  • 1

    你做完了嗎?

    nǐ zuòwán le ma ?

    Anh có xong chưa

  • 2

    她在五點鐘前做完了她的工作。

    tā zài wǔ diǎnzhōng qián zuòwán le tā de gōngzuò。

    Cô ấy đã hoàn thành công việc của mình trước năm giờ

  • 3

    我覺得很難用一天就做完這麼多的工作。

    wǒ juéde hěn nán yòng yī tiān jiù zuòwán zhème duō de gōngzuò。

    Tôi cảm thấy rất khó để hoàn thành lượng công việc nhiều như vậy trong một ngày.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỐ (做) – làm: Người (亻 nhân) xắn tay dựng lại chuyện cũ (故 cố) — bắt tay vào LÀM, làm cho ra chuyện.
  • HOÀN (完) – xong: Ngôi nhà (宀 miên) xây nguyên vẹn (元 nguyên) từ móng tới nóc — công trình HOÀN tất, XONG xuôi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

做完 nghĩa là gì? · Kaori Dict