學華語Kaori Dict

對面

giản thể: 对面

duìmiàn

ㄉㄨㄟˋ ㄇㄧㄢˋ

ĐỐI DIỆN

HSK 2TOCFL 2N
  1. 1.(ngồi) đối diện
  2. 2.bên kia (đường)
  3. 3.trực tiếp phía trước
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.đối mặt

例句Câu ví dụ

  • 1

    銀行對面有一家藥店。

    yín háng duì miàn yǒu yī jiā yào diàn

    Đối diện ngân hàng có một hiệu thuốc

  • 2

    花園在房子對面。

    huāyuán zài fángzi duìmiàn。

    Vườn ở đối diện nhà.

  • 3

    大學對面有幾家書店。

    dàxué duìmiàn yǒu jǐ jiāshū diàn。

    Có vài hiệu sách đối diện với trường đại học

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỐI (對) – đúng; đối diện: Tay (寸 thốn) nâng cây nến có chân đế đưa lên ngang mặt người ĐỐI diện — soi rõ, thấy ĐÚNG.
  • DIỆN (面) – mặt: Khuôn MẶT vuông vức với con mắt nằm chính giữa — ra mắt gọi là lộ DIỆN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

对面 nghĩa là gì? · Kaori Dict