學華語Kaori Dict

韌性

giản thể: 韧性

rènxìng

ㄖㄣˋ ㄒㄧㄥˋ

NHẬN TÍNH

HSK 7-9TOCFL 6N

例句Câu ví dụ

  • 1

    我憑韌性克服了困難。

    wǒ píng rènxìng kèfú le kùnnan。

    Tôi đã vượt qua khó khăn nhờ vào sự kiên trì

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

韌性 nghĩa là gì? · Kaori Dict