字義Nghĩa
mạnh và dẻo, bền bỉmáy dịch
rènNHẬN
- 1.đã tôi luyện
- 2.dẻo nhưng chắc
- 3.bền
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
韌(韋)qiū套车时拴在牲口屁股上的皮带子后~。[韋韆]即"秋千",见"秋⒎"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 韋 (vi) chỉ nghĩa, 刃 [rèn] chỉ âm.
Đồ da
組詞Từ chứa chữ này
- 韌性độ bền
- 韌勁sự kiên cường
- 韌帶dây chằng
- 韌體phần mềm hệ thống
- 韌皮Ron Pi — (thực vật) lớp sợi; mô mạch vận chuyển
- 韌皮部mạch rây
- 堅韌bền bỉ và dẻo dai
- 強韌bền bỉ
- 柔韌mềm dẻo và dai
- 堅韌不拔kiên cường và bất khuất (thành ngữ); kiên trì và không khuất phục