- 1.kiên cường và bất khuất (thành ngữ); kiên trì và không khuất phục

例句Câu ví dụ
- 1
學好一門外語需要堅韌不拔的毅力。
xuéhǎo yī ménwài yǔ xūyào jiānrènbùbá de yìlì。
Học một ngoại ngữ cần sự kiên trì và bền bỉ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.