學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

mạnh và dẻo, bền bỉmáy dịch

rènNHẬN

  1. 1.biến thể của 韌|韧[ren4]

rènNHẬN

  1. 1.biến thể cũ của 韌|韧[ren4]

rènNHẬN

  1. 1.đã tôi luyện
  2. 2.dẻo nhưng chắc
  3. 3.bền
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

韧 (形声。从韦,刃声。韦,熟牛皮。本义柔软而结实,受外力作用时虽变形而不易折断) 同本义 故凡用兵者,攻坚则韧,乘暇则神。--《管子·制分》 韧劲,韧劲儿 韧(韌、靭)rèn柔软而结实~性。坚~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (vi) chỉ nghĩa, [rèn] chỉ âm.

nhân — da

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 韧 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict