學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
韌勁
韌勁
giản thể:
韧劲
rèn
jìn
[ㄖㄣˋ ㄐㄧㄣˋ]
NHẬN KÌNH
1.
sự kiên cường
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
使勁
shǐjìn
dốc hết sức lực
韌性
rènxìng
độ bền
起勁
qǐjìn
hăng hái; mạnh mẽ; nhiệt tình
強勁
qiángjìng
mạnh mẽ
堅韌
jiānrèn
bền bỉ và dẻo dai
費勁
fèijìn
tốn sức
勁頭
jìntóu
nhiệt huyết
沒勁
méijìn
không có sức
逐字解
Từng chữ trong từ
韌
nhận
mạnh và dẻo, bền bỉ
勁
kình, cứng, kính
mạnh, kiên cường, vững chắc, quyền lực
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
韧劲 nghĩa là gì? · Kaori Dict