學華語Kaori Dict

性子

xìngzi

ㄒㄧㄥˋ ㄗ˙

TÍNH TỬ

TOCFL 6

例句Câu ví dụ

  • 1

    如果你不管好你的性子,你的工作可能就不保了。

    rúguǒ nǐ bùguǎn hǎo nǐ de xìngzi, nǐ de gōngzuò kěnéng jiù bù bǎo le。

    Nếu như ngươi không quản lý tốt tính khí của mình, công việc của ngươi có thể sẽ mất

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

性子 nghĩa là gì? · Kaori Dict