例句Câu ví dụ
- 1
如果你不管好你的性子,你的工作可能就不保了。
rúguǒ nǐ bùguǎn hǎo nǐ de xìngzi, nǐ de gōngzuò kěnéng jiù bù bǎo le。
Nếu như ngươi không quản lý tốt tính khí của mình, công việc của ngươi có thể sẽ mất
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
