例句Câu ví dụ
- 1
庫車的杏子你越吃越想吃。
Kùchē de xìngzi nǐ yuè chī yuè xiǎng chī。
Càng ăn nhiều hơn thì bạn càng muốn ăn thêm những quả mơ Kuqa
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
