學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

máy dịch

xìngHẠNH

  1. 1.
  2. 2.hạnh nhân
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

杏 木名。杏树 杏,杏果也。从木,可省声。--《说文》。按,尚省声。 五沃之土,其木宜杏。--《管子》 孔子游缁帷之林,坐杏坛之上。--《庄子》 桃李梅杏,楂梨姜桂。--《礼记·内则》 又如杏苑(杏树园林;泛指新科进士游宴处);杏林(见杏田典故。以杏林代指良医,并以杏林春满”、誉满杏林”等称颂医术高明);杏林得意(借指进士及第) 杏花 桃未芳菲杏未红,冲寒先喜笑东风。--《红楼梦》 又如杏雨(杏花雨); 杏xìng

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.

Miệng mở口, chờ quả rơi từ cây木

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 杏 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict