學華語Kaori Dict

杏林

Xìnglín

ㄒㄧㄥˋ ㄌㄧㄣˊ

HẠNH LÂM

  1. 1.quận Hạnh Lâm của thành phố Hạ Môn (được đổi tên thành Hải Thương 海滄區|海沧区[Hai3 cang1 Qu1] năm 2003)

Cách đọc khác:xìnglínrừng cây mơ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LÂM (林) – rừng: Hai cây (木木) đứng cạnh nhau, sau lưng còn vạn cây nữa — cánh RỪNG, sơn LÂM; họ Lâm cũng chữ này.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

杏林 nghĩa là gì? · Kaori Dict