例句Câu ví dụ
- 1
他的性情古怪。
tā de xìngqíng gǔguài。
Tính tình anh ấy kỳ quái
- 2
值得慶幸的是他雙親性情非常溫和。
zhíde qìngxìng de shì tā shuāngqīn xìngqíng fēicháng wēnhé。
May mắn thay, cha mẹ anh ấy tính tình rất ôn hòa
- 3
我年輕,而且——既然你是我鄰居——你也知道我的性情。
wǒ niánqīng, érqiě — — jìrán nǐ shì wǒ línjū — — nǐ yě zhīdào wǒ de xìngqíng。
Tôi còn trẻ, và—vì bạn là hàng xóm—bạn cũng biết tính cách của tôi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 情TÌNH (情) – tình cảm: Trái tim (忄) gặp màu xanh (青) tươi non — lòng xanh mơn mởn chính là TÌNH yêu.
