學華語Kaori Dict

性情

xìngqíng

ㄒㄧㄥˋ ㄑㄧㄥˊ

TÍNH TÌNH

HSK 7-9TOCFL 6N
  1. 1.bản chất
  2. 2.tính khí

例句Câu ví dụ

  • 1

    他的性情古怪。

    tā de xìngqíng gǔguài。

    Tính tình anh ấy kỳ quái

  • 2

    值得慶幸的是他雙親性情非常溫和。

    zhíde qìngxìng de shì tā shuāngqīn xìngqíng fēicháng wēnhé。

    May mắn thay, cha mẹ anh ấy tính tình rất ôn hòa

  • 3

    我年輕,而且——既然你是我鄰居——你也知道我的性情。

    wǒ niánqīng, érqiě — — jìrán nǐ shì wǒ línjū — — nǐ yě zhīdào wǒ de xìngqíng。

    Tôi còn trẻ, và—vì bạn là hàng xóm—bạn cũng biết tính cách của tôi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÌNH (情) – tình cảm: Trái tim (忄) gặp màu xanh (青) tươi non — lòng xanh mơn mởn chính là TÌNH yêu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

性情 nghĩa là gì? · Kaori Dict